chết chém

chết chém

Trong thời phong kiến, nhiều tội nhân bị kết án chết chém.

Định nghĩa
  1. Động từ (thường dùngdạng bị động hoặc miêu tả trạng thái):

    • Bị chết do bị chém: "chết chém" chỉ cái chết gây ra bởi hành động chém, thường hình phạt tử hình thời phong kiến hoặc trong chiến tranh.
    • Bị xử tử bằng cách chém đầu (theo nghĩa cổ): "chết chém" đồng nghĩa với "bị chém đầu", một hình thức hành quyết phổ biến trong lịch sử.
  2. Tính từ (nghĩa bóng, thông tục):

    • Bị chỉ trích, phê phán gay gắt: "chết chém" dùng để miêu tả việc ai đó bị công kích dữ dội, bị "ném đá" trên mạng xã hội hoặc trong dư luận.
    • Bị chê bai, phản đối đến mức không thể đứng vững: "chết chém" mang sắc thái mạnh, von như bị "chém" bằng lời nói.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Trong thời phong kiến, nhiều người phạm tội đã chết chém. (Nhiều phạm nhân đã bị xử tử bằng cách chém đầu.)
    • Tên tướng cướp bị bắt chết chém ngay tại trận. (Tên tướng cướp bị giết bằng chém trong trận chiến.)
  • Tính từ (nghĩa bóng):

    • Bài viết đó bị dân mạng chết chém sai sự thật. (Bài viết bị chỉ trích dữ dội trên mạng xã hội.)
    • Anh ấy nói câu đó xong bị chết chém ngay lập tức. (Anh ấy bị phản bác, chê bai gay gắt sau khi phát ngôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chết chém nhau": (động từ, thông tục) chỉ việc tranh luận, cãigay gắt giữa hai hay nhiều người.

    • Hai phe chính trị chết chém nhau trên mạng suốt tuần qua. (Hai bên tranh luận kịch liệt, công kích lẫn nhau.)
  • "chết chém không thương tiếc": (thành ngữ thông tục) chỉ việc bị chỉ trích, phê phán rất nặng nề, không sự khoan nhượng.

    • Ý tưởng mới của ấy bị chết chém không thương tiếc trong cuộc họp. (Ý tưởng bị phản đối, bác bỏ hoàn toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Chém (động từ): hành động dùng dao, kiếm chặt, cắt.

    • Hắn ta chém người bị thương. (Hắn dùng dao chặt vào người khác.)
  • Chết (động từ): từ bỏ cuộc sống, ngừng sống.

    • Ông ấy chết bệnh già. (Ông ấy qua đời do tuổi cao.)
  • Bị chém (động từ, bị động): bị tấn công bằng dao, kiếm hoặc bị chỉ trích.

    • Anh ấy bị chém vào tay. (Anh ấy bị thương do chém.)
Từ đồng nghĩa
  • Bị xử trảm (cổ): bị chém đầu (nghĩa đen).

    • Tội phạm bị xử trảm tại pháp trường. (Tội phạm bị chém đầu nơi hành quyết.)
  • Bị "ném đá" (thông tục): bị chỉ trích, phê phán tập thể (nghĩa bóng).

    • Phát ngôn đó bị cộng đồng mạng ném đá. (Phát ngôn bị chỉ trích dữ dội.)
  • Bị đả kích (trang trọng): bị công kích, phê phán mạnh mẽ.

    • Chính sách mới bị đả kích từ nhiều phía. (Chính sách bị chỉ trích gay gắt.)
Thành ngữ liên quan
  • Chết chém như ngả rạ: chết rất nhiều, chết hàng loạt (nghĩa đen hoặc bóng).

    • Trong trận chiến đó, quân địch chết chém như ngả rạ. (Quân địch bị giết hàng loạt.)
  • Nói chết chém: nói năng hung hăng, công kích người khác.

    • Đừng nói chết chém như thế, hãy bình tĩnh lại. (Đừng nói lời công kích gay gắt.)